Skip navigation links
Lists
Hướng dẫn thủ tục ĐKKD
Những yêu cầu cần lưu ý
Thủ tục đăng ký, biểu mẫu
Ngành nghề cần chứng chỉ
QĐ về vốn pháp định
Ngành KD có điều kiện
Mã ngành ĐKKD
Đăng ký KD qua mạng
Doanh nghiệp tư nhân
Cty TNHH 1 thành viên
Cty TNHH 2 TV trở lên
Công ty cổ phần
Công ty hợp danh
Thay đổi nội dung ĐKKD
Thay đổi nội dung ĐKKD
Đăng ký thay đổi
Hồ sơ doanh nghiệp
Cấp mã số doanh nghiệp
Tra cứu doanh nghiệp

 Bảng chi tiết mã ngành

Expand/Collapse Cấp 1‎(2)
Expand/Collapse Cấp 2‎(2)
quảng cáoUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
quảng cáo bảng hiệu hộp đènUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 1 : C ‎(223)
Expand/Collapse Cấp 2 : 10 ‎(24)
102102010202C10202
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnhUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
102102010203C10203
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khôUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
102102010204C10204
Chế biến và bảo quản nước mắmUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
102102010209C10209
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khácUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
1031030C1030
Chế biến và bảo quản rau quảUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
103103010301C10301
Chế biến và đóng hộp rau quảUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
103103010309C10309
Chế biến và bảo quản rau quả khácUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
1041040C1040
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vậtUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
104104010401C10401
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vậtUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
104104010409C10409
Chế biến và bảo quản dầu mỡ khácUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
105105010500C10500
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữaUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
106C106
Xay xát và sản xuất bộtUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
1061061C1061
Xay xát và sản xuất bột thôUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
106106110611C10611
Xay xátUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
106106110612C10612
Sản xuất bột thôUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
106106210620C10620
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bộtUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
107C107
Sản xuất thực phẩm khácUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
107107110710C10710
Sản xuất các loại bánh từ bộtUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
107107210720C10720
Sản xuất đườngUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
107107310730C10730
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹoUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
107107410740C10740
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tựUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
107107510750C10750
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵnUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
107107910790C10790
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâuUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
108108010800C10800
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sảnUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 2 : 11 ‎(8)
C11
Sản xuất đồ uốngUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
110C110
Sản xuất đồ uốngUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
110110111010C11010
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnhUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
110110211020C11020
Sản xuất rượu vangUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
110110311030C11030
Sản xuất bia và mạch nha ủ men biaUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
1101104C1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoángUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
110110411041C11041
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chaiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
110110411042C11042
Sản xuất đồ uống không cồnUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 2 : 12 ‎(3)
1201200C1200
Sản xuất sản phẩm thuốc láUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
120120012001C12001
Sản xuất thuốc láUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
120120012009C12009
Sản xuất thuốc hút khácUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 2 : 13 ‎(11)
C13
DệtUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
131C131
Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệtUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
131131113110C13110
Sản xuất sợiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
131131213120C13120
Sản xuất vải dệt thoiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
131131313130C13130
Hoàn thiện sản phẩm dệtUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
132C132
Sản xuất hàng dệt khácUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
132132113210C13210
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khácUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
132132213220C13220
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
132132313230C13230
Sản xuất thảm, chăn đệmUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
132132413240C13240
Sản xuất các loại dây bện và lướiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
132132913290C13290
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâuUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 2 : 14 ‎(4)
C14
Sản xuất trang phụcUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
141141014100C14100
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
142142014200C14200
Sản xuất sản phẩm từ da lông thúUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
143143014300C14300
Sản xuất trang phục dệt kim, đan mócUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 2 : 15 ‎(5)
C15
Sản xuất da và các sản phẩm có liên quanUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
151C151
Thuộc, sơ chế da; sản xuất va li, túi sách, yên đệm; sơ chế và nhuộm da lông thúUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
151151115110C15110
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thúUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
151151215120C15120
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệmUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
152152015200C15200
Sản xuất giày dépUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 2 : 16 ‎(11)
C16
Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bệnUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
1611610C1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
161161016101C16101
Cưa, xẻ và bào gỗUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
161161016102C16102
Bảo quản gỗUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
162C162
Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bệnUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
162162116210C16210
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khácUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
162162216220C16220
Sản xuất đồ gỗ xây dựngUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
162162316230C16230
Sản xuất bao bì bằng gỗUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
1621629C1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bệnUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
162162916291C16291
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
162162916292C16292
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bệnUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 2 : 17 ‎(7)
C17
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấyUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
170C170
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấyUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
170170117010C17010
Sản xuất bột giấy, giấy và bìaUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
1701702C1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìaUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
170170217021C17021
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìaUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
170170217022C17022
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhănUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
170170917090C17090
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâuUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 2 : 18 ‎(5)
C18
In, sao chép bản ghi các loạiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
181C181
In ấn và dịch vụ liên quan đến inUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
181181118110C18110
In ấnUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
181181218120C18120
Dịch vụ liên quan đến inUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
182182018200C18200
Sao chép bản ghi các loạiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 2 : 19 ‎(3)
C19
Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chếUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
191191019100C19100
Sản xuất than cốcUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
192192019200C19200
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chếUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 2 : 20 ‎(17)
C20
Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chấtUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
201C201
Sản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinhUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
201201120110C20110
Sản xuất hoá chất cơ bảnUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
201201220120C20120
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
2012013C2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinhUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
201201320131C20131
Sản xuất plastic nguyên sinhUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
201201320132C20132
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinhUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
202C202
Sản xuất sản phẩm hoá chất khácUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
202202120210C20210
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệpUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
2022022C2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma títUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
202202220221C20221
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma títUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
202202220222C20222
Sản xuất mực inUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
2022023C2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinhUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
202202320231C20231
Sản xuất mỹ phẩmUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
202202320232C20232
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinhUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
202202920290C20290
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâuUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
203203020300C20300
Sản xuất sợi nhân tạoUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
1 - 100 Next

 Mã ngành đăng ký kinh doanh

HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ VIỆT NAM
(Ban hành kèm theo Quyết định số 10/2007/QĐ-TTg
ngày 23 tháng 01 năm 2007 của Thủ tướng Chính phủ)

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ TỈNH LÂM ĐỒNG - LAM DONG PORTAL
Cơ quan quản lý: Trung tâm Quản lý Cổng thông tin điện tử, thuộc Sở Thông tin & Truyền thông
Chịu trách nhiệm chính: Ông Nguyễn Viết Vân - Giám đốc Sở Thông tin & Truyền thông
Địa chỉ: Số 19 Lê Hồng Phong, TP. Đà Lạt
Điện thoại: 063.3545579 - Fax: 063.3545455 - Email: bbt@lamdong.gov.vn
Ghi rõ nguồn www.lamdong.gov.vn khi sử dụng thông tin trên website này
Thiết kế và phát triển bởi FSC việt Nam