115. CHỈ SỐ GIÁ TIÊU DÙNG, GIÁ VÀNG VÀ ĐÔ LA MỸ NĂM 2006

(THÁNG 12 NĂM 2005 = 100)

CONSUMER PRICE INDEX, GOLD AND USD PRICE INDEX OF 2006

(DECEMBER 2005 = 100)

 

%

                           Tháng                           

          Chỉ tiêu

1

Jan

2

Feb.

3

March

4

April

5

May

6

June

7

July

8

Aug

9

Sep.

10

Oct.

11

Nov.

12

Dec.

A.      chỉ số chung giá tiêu dùng

101,78

103,68

102,84

 101,86

101,84

105,49

103,76

104,41

104,71

105,13

106,29

107,71

1.   Hàng ăn và dịch vụ ăn uống

   Food and foodstuffs

102,08

104,78

104,13

102,74

100,27

104,63

104,46

104,62

107,20

105,74

108,94

111,15

     - Lương thực- Food

102,47

104,19

103,18

102,46

100,61

101,66

105,91

106,26

107,20

107,06

115,27

117,71

     - Thực phẩm- foodstuffs

102,44

105,73

105,00

102,89

100,63

106,78

103,43

103,74

102,80

103,91

104,85

106,68

2.   Đồ uống và thuốc lá

        Beverage and cigarette

101,44

102,61

100,39

100,09

99,23

101,83

101,24

102,50

103,55

103,41

103,26

104,37

3. May mặc, mũ nón, giày dép

    Garment, footwear, har

102,85

103,33

101,77

100,55

100,06

104,83

102,93

102,92

103,74

103,59

103,12

103,62

4. Nhà ở và vật liệu xây dựng

     Housing & materrial

     construction

101,39

102,26

102,17

101,96

104,99

110,18

102,47

105,62

106,39

104,48

104,03

104,55

5. Thiết bị đồ dùng gia đình

     Household equipment,   

     Goods

 

101,47

102,44

100,57

100,24

100,02

101,28

105,54

105,83

106,07

106,39

106,30

107,11

   6. Dược phẩm, y tế

       Medicamens, health 

100,56

101,25

101,23

100,28

100,49

104,08

100,17

101,09

101,28

101,20

101,26

101,79

7. Phương tiện đi lại, bưu điện

    Means of transport &

    Communication

100,20

100,44

99,61

99,40

103,61

107,76

103,75

104,67

105,97

104,41

104,31

105,42

   8. Giáo dục- Education

100,29

100,29

99,51

100,18

100,98

102,13

101,39

102,18

102,26

102,88

102,73

103,20

   9. Văn hóa, thể thao, giải trí

   Culture, sport, entertainments

100,40

101,26

100,31

99,73

99,14

101,90

100,75

100,78

100,28

99,81

100,06

99,92

 10. Đồ dùng và dịch vụ khác

       Other consumer good &  

       Services

102,49

103,35

101,81

101,37

102,23

102,96

102,13

102,81

103,58

103,26

103,41

106,10

B/ chỉ số giá vàng-  gold

103,63

108,13

110,19

114,62

136,49

130,96

105,48

130,25

130,25

130,25

124,28

127,56

C/ chỉ số giá  đô la mỹ-  USD

100,02

100,00

100,22

100,25

100,40

100,26

100,23

100,36

100,65

100,71

101,36

100,74