140B. SỐ LỚP HỌC, GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH PHỔ THÔNG
TẠI THỜI ĐIỂM 31/12/2007 PHÂN THEO HUYỆN
NUMBER OF GRADE CLASSES, TEACHERS AND PUPILS IN SCHOOL
AS OF 31/12/2007 BY DISTRICT
|
|
Tổng số Total
|
Chia ra - Of which |
||
|
Tiểu học Primary |
Trung học cơ sở Middle |
Trung học phổ thông Secondary |
||
|
1. Đà lạt |
|
|
|
|
|
- Số lớp học – Number of classers |
1.029 |
488 |
312 |
229 |
|
- Số giáo viên – Number of teachers |
1.604 |
592 |
542 |
470 |
|
+ Nữ - Female |
1.149 |
519 |
391 |
239 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
9 |
6 |
- |
3 |
|
- Số học sinh – Number of pupils |
38.376 |
15.560 |
13.541 |
9.275 |
|
+ Nữ - Female |
21.219 |
7.501 |
8.854 |
4.864 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
1.477 |
566 |
326 |
585 |
|
2. bảo lộc |
|
|
|
|
|
- Số lớp học – Number of classers |
982 |
498 |
313 |
171 |
|
- Số giáo viên – Number of teachers |
1.510 |
587 |
581 |
342 |
|
+ Nữ - Female |
1.093 |
581 |
354 |
158 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
2 |
1 |
- |
1 |
|
- Số học sinh – Number of pupils |
34.669 |
14.828 |
12.548 |
7.293 |
|
+ Nữ - Female |
17.369 |
7.123 |
6.206 |
4.040 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
809 |
363 |
283 |
163 |
|
3. lạc dương |
|
|
|
|
|
- Số lớp học – Number of classers |
185 |
95 |
65 |
25 |
|
- Số giáo viên – Number of teachers |
293 |
116 |
128 |
49 |
|
+ Nữ - Female |
176 |
88 |
77 |
11 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
25 |
19 |
4 |
2 |
|
- Số học sinh – Number of pupils |
5.131 |
2.458 |
1.877 |
796 |
|
+ Nữ - Female |
2.517 |
1.155 |
938 |
424 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
4.511 |
2.258 |
1.622 |
631 |
|
4. đơn dương |
|
|
|
|
|
- Số lớp học – Number of classers |
620 |
318 |
208 |
94 |
|
- Số giáo viên – Number of teachers |
974 |
415 |
382 |
177 |
|
+ Nữ - Female |
693 |
346 |
247 |
100 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
35 |
25 |
7 |
3 |
|
- Số học sinh – Number of pupils |
21.069 |
9.507 |
7.893 |
3.669 |
|
+ Nữ - Female |
10.653 |
4.615 |
3.932 |
2.106 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
6.304 |
3.439 |
2.256 |
609 |
|
5. đức trọng |
|
|
|
|
|
- Số lớp học – Number of classers |
4.053 |
549 |
359 |
145 |
|
- Số giáo viên – Number of teachers |
1.565 |
628 |
642 |
295 |
|
+ Nữ - Female |
1.178 |
564 |
438 |
176 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
71 |
45 |
22 |
4 |
|
- Số học sinh – Number of pupils |
36.843 |
17.321 |
13.594 |
5.928 |
|
+ Nữ - Female |
18.648 |
8.519 |
69.794 |
3.335 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
11.015 |
5.905 |
3.864 |
1.246 |
|
6. Đam Rông |
|
|
|
|
|
- Số lớp học – Number of classers |
304 |
196 |
84 |
24 |
|
- Số giáo viên – Number of teachers |
421 |
219 |
153 |
49 |
|
+ Nữ - Female |
223 |
138 |
72 |
13 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
76 |
53 |
18 |
5 |
|
- Số học sinh – Number of pupils |
8.927 |
5.305 |
2.797 |
825 |
|
+ Nữ - Female |
4.296 |
2.545 |
1.360 |
391 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
6.756 |
4.279 |
1.970 |
507 |
|
7. lâm hà |
|
|
|
|
|
- Số lớp học – Number of classers |
938 |
526 |
298 |
114 |
|
- Số giáo viên – Number of teachers |
1.424 |
635 |
558 |
231 |
|
+ Nữ - Female |
880 |
405 |
339 |
136 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
45 |
24 |
16 |
5 |
|
- Số học sinh – Number of pupils |
30.176 |
14.377 |
11.119 |
4.680 |
|
+ Nữ - Female |
16.633 |
6.963 |
6.989 |
2.681 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
6.957 |
4.072 |
2.362 |
523 |
|
8. Bảo lâm |
|
|
|
|
|
- Số lớp học – Number of classers |
775 |
443 |
249 |
83 |
|
- Số giáo viên – Number of teachers |
1.193 |
512 |
493 |
188 |
|
+ Nữ - Female |
706 |
397 |
199 |
110 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
46 |
31 |
8 |
7 |
|
- Số học sinh – Number of pupils |
23.861 |
11.974 |
8.709 |
3.178 |
|
+ Nữ - Female |
11.563 |
5.670 |
4.135 |
1.758 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
5.960 |
3.423 |
2.132 |
405 |
|
9. di linh |
|
|
|
|
|
- Số lớp học – Number of classers |
1.124 |
627 |
350 |
147 |
|
- Số giáo viên – Number of teachers |
1.587 |
712 |
600 |
275 |
|
+ Nữ - Female |
1.072 |
520 |
398 |
154 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
85 |
57 |
17 |
11 |
|
- Số học sinh – Number of pupils |
37.883 |
19.370 |
13.480 |
6.033 |
|
+ Nữ - Female |
19.128 |
9.025 |
6.819 |
3.284 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
13.888 |
7.926 |
4.632 |
1.330 |
|
10. đạ huoai |
|
|
|
|
|
- Số lớp học – Number of classers |
257 |
130 |
94 |
33 |
|
- Số giáo viên – Number of teachers |
406 |
168 |
176 |
62 |
|
+ Nữ - Female |
264 |
130 |
116 |
18 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
7 |
4 |
3 |
- |
|
- Số học sinh – Number of pupils |
7.589 |
3.376 |
2.928 |
1.285 |
|
+ Nữ - Female |
3.750 |
1.644 |
1.444 |
662 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
1.445 |
864 |
513 |
68 |
|
11. đạ tẻh |
|
|
|
|
|
- Số lớp học – Number of classers |
358 |
186 |
124 |
48 |
|
- Số giáo viên – Number of teachers |
577 |
218 |
242 |
117 |
|
+ Nữ - Female |
361 |
170 |
1639 |
52 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
52 |
29 |
18 |
5 |
|
- Số học sinh – Number of pupils |
10.052 |
4.270 |
4.013 |
1.769 |
|
+ Nữ - Female |
4.984 |
2.072 |
1.962 |
950 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
2.582 |
1.226 |
1.090 |
266 |
|
12. cát tiên |
|
|
|
|
|
- Số lớp học – Number of classers |
341 |
167 |
117 |
57 |
|
- Số giáo viên – Number of teachers |
573 |
220 |
236 |
117 |
|
+ Nữ - Female |
272 |
131 |
84 |
57 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
24 |
10 |
8 |
6 |
|
- Số học sinh – Number of pupils |
9.252 |
3.648 |
3.546 |
2.058 |
|
+ Nữ - Female |
4.572 |
1.732 |
1.721 |
1.119 |
|
+ Dân tộc ít người - Ethnic minority |
1.879 |
998 |
623 |
258 |